Catalogue Nhôm Xingfa Hệ 93
Mặt cắt nhôm Xingfa hệ 93 – Profile D1546A
Thông số kỹ thuật
| PROFILE | D1546A |
|---|---|
| Kích thước | 33.7 x 62 mm |
| Độ dài | 2.0 mm |
| Chiều dài thanh | 5.8 m |
| Trọng lượng | 1.273 kg/m |
| Hoàn thiện bề mặt | Sơn tĩnh điện |
| Ứng dụng | Cánh đứng trơn |
Thông tin trưng bày phục vụ mục đích giới thiệu sản phẩm. Vui lòng liên hệ để được khảo sát và tư vấn phương án lắp đặt.
Mô tả hệ nhôm
Khi tra cứu mặt cắt nhôm Xingfa hệ 93, Profile D1546A là mã sử dụng cho cánh đứng trơn. Thông số tra cứu gồm kích thước 33.7 × 62 mm, độ dày 2.0 mm, chiều dài 5.8 m, trọng lượng 1.273 kg/m và bề mặt sơn tĩnh điện.
Nội dung này hỗ trợ kỹ thuật viên phân biệt cạnh đứng trơn với cạnh đứng móc trong bộ cánh lùa. Để hạn chế nhầm mã trong quá trình báo giá và gia công, hãy kiểm tra cánh đứng móc D1547A, cánh ngang trên D1544A và cánh ngang dưới D1545A theo bản vẽ lắp ghép tương ứng. Kích thước thực tế cần được xác nhận trên vật tư cung cấp.